English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: biến thái

Best translation match:
Vietnamese English
biến thái
* noun
- Metamorphosis (của sâu bọ)

Probably related with:
Vietnamese English
biến thái
a pervert ; crazy ; faggot ; freak ; mad metamorphosis ; moron ; of perverts ; perv ; perverse ; pervert ; perverts ; the freaks ; weird ;
biến thái
a pervert ; crazy ; faggot ; freak ; mad metamorphosis ; moron ; of perverts ; perv ; perverse ; pervert ; perverts ; the freaks ; weird ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: