Vietnamese to English
Search Query: thế giới quan
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
thế giới quan
|
* noun
- world outlook |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
thế giới quan
|
of looking at the world ; that the worldview that ; the world is ; world view ;
|
|
thế giới quan
|
of looking at the world ; that the worldview that ; the world is ; world view ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
