English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: thể chất

Best translation match:
Vietnamese English
thể chất
* noun
- constitution

Probably related with:
Vietnamese English
thể chất
body ; forms ; of physically ; physical differences ; physical ; physically ; s physical ; substance ; the elements ; the physical ;
thể chất
body ; forms ; make ; of physically ; physical differences ; physical ; physically ; s physical ; substance ; the physical ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: