English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: thể theo

Best translation match:
Vietnamese English
thể theo
* trạng ngữ compliance with

Probably related with:
Vietnamese English
thể theo
able to follow ; able to keep ; able to ; just embrace ; keep ; to ; be hauling ; it on ; so do ; what ;
thể theo
able to follow ; able to keep ; able to ; be hauling ; it on ; just embrace ; keep ; so do ; to ; what ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: