Vietnamese to English
Search Query: thượng tằng
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
thượng tằng
|
* noun
- higher layer |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
thượng tằng
|
often increase ; tend to increase ; expected to ; usually ; in the upper ; the upper ;
|
|
thượng tằng
|
expected to ; in the upper ; often increase ; tend to increase ; the upper ; usually ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
