Vietnamese to English
Search Query: thương nhớ
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
thương nhớ
|
* verb
- to long for, to miss |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
thương nhớ
|
remember ; worries about ; seem to remember ;
|
|
thương nhớ
|
remember ; seem to remember ; worries about ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
