English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: thằng cha

Best translation match:
Vietnamese English
thằng cha
* noun
- chap, fellow, bloke

Probably related with:
Vietnamese English
thằng cha
boy ; bozo ; bozos ; cameras ; guy ; he ; him ; man was ; man ; somebody ; the father ; the guy ; this guy ; what ; who ;
thằng cha
boy ; bozo ; bozos ; cameras ; guy ; he ; him ; man was ; man ; old man ; somebody ; the father ; the guy ; this guy ; what ; who ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: