Vietnamese to English
Search Query: thần hôn
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
thần hôn
|
* noun
- mind and soul |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
thần hôn
|
care of that ; careful ; close ; more careful ; much more careful in ; much more careful ; a spirit ; spirits ; feel better ;
|
|
thần hôn
|
a spirit ; care of that ; careful ; close ; feel better ; more careful ; much more careful in ; much more careful ; spirits ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
