English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: tam bản

Best translation match:
Vietnamese English
tam bản
* noun
- sampan

Probably related with:
Vietnamese English
tam bản
of the ; clear shot ; edge of my range ; firing range ; range ; sight ; the range ; the shot ; tabernacle by ;
tam bản
clear shot ; edge of my range ; firing range ; of the ; range ; sight ; tabernacle by ; the range ; the shot ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: