English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: N

ngợi cangói chiếungồi dậyngồi dưng
ngôi hàngngồi ìngợi khenngồi không
ngồi lêngồi lê đôi máchngòi lửangói móc
ngơi ngơingôi nhàngòi nổngói nóc
ngói ốngngồi phịchngồi rồingôi sao
ngói tangơi tayngồi thiềnngôi thứ
ngôi thứ bangôi thứ nhấtngồi tótngôi trời
ngồi tùngôi vịngòi viếtngôi vua
ngồi xổmngồi đồngngòmngỏm dậy
ngồm ngoàmngơm ngớpngonngon ăn
ngón cáingón chânngón chân cáingọn cỏ
ngon giấcngọn giáongọn gióngón giữa
ngôn hànhngon lànhngọn lửangôn luận
ngon mắtngon miệngngổn ngangngọn ngành
ngốn ngấungón nghềngôn ngổnngon ngót
ngôn ngữngôn ngữ họcngôn ngữ lập trìnhngôn ngữ máy
ngôn ngữ tự nhiênngọn nguồnngon ơngón tay
ngón tay cáingón tay útngón trỏngôn từ
ngón útngon xơingọn đènngọn đuốc
ngòngngóng chờngông cuồngngông nghênh
ngọng nghịungòng ngoèongong ngóngngổng trời
ngóng trôngngópngótngọt bùi
ngọt giọngngọt lịmngớt lờingọt lừ
ngọt ngàongột ngạtngốt ngườingọt nhạt
ngọt sắcngọt xớtngungũ âm
ngữ âm họcngũ bội tửngữ cảnhngũ cốc
ngụ cưngũ cungngu dạingu dân
ngủ dậyngu dốtngủ gàngủ gật
ngũ giácngũ giác đàingũ giớingủ gục
ngũ hànhngủ hèngũ hìnhngư hộ
ngư họcngu huynhngủ khìngự lãm
ngủ langngũ liênngủ lịmngư lôi
ngư longngủ mêngu muộingủ ngày
ngủ nghêngữ nghĩangữ nghĩa họcngư nghiệp
ngu ngơngu ngốcngủ ngonngữ ngôn học
ngủ nhèngủ nhờngư ôngngữ pháp
ngự phêngu phungũ quảngũ quan
ngủ quênngũ sắcngủ sayngu si
ngũ sựngũ tạngngủ thiếpngũ thường
ngư tiềungu tốingự trịngủ trưa

Prev123456789101112131415161718Next

English Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Vietnamese Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: