Vietnamese → English · 2,873 words
Vietnamese words starting with N
Page 8 of 18
- ngũ trưởng
- ngũ tử
- ngũ tuần
- ngữ văn
- ngũ vị
- ngu xuẩn
- ngu ý
- ngũ đại
- ngu đần
- ngủ đậu
- ngự đệ
- ngữ điệu
- ngủ đỗ
- ngũ đoản
- ngu độn
- ngủ đông
- ngừa
- ngứa mắt
- ngứa miệng
- ngứa mồm
- ngứa ngáy
- ngứa nghề
- ngựa nghẽo
- ngựa người
- ngựa ô
- ngứa tai
- ngửa tay
- ngựa thồ
- ngứa tiết
- ngựa trời
- ngửa trông
- ngựa vằn
- nguẩy
- ngúc
- ngục hình
- ngục lại
- ngục quan
- ngục thất
- ngục tối
- ngục tốt
- ngục tù
- nguếch ngoác
- ngùi
- ngùi ngùi
- ngủm
- ngưng
- ngừng bắn
- ngừng bước
- ngừng bút
- ngưng hơi
- ngửng mặt
- ngừng tay
- ngưng trệ
- ngưng tụ
- ngưng đọng
- ngước
- ngược chiều
- ngược dòng
- ngược gió
- ngược lại
- ngước mắt
- ngược ngạo
- ngược đãi
- ngược đời
- nguôi
- người bệnh
- người bị hại
- người bình luận
- người cá
- người chứng
- người dưng
- người già
- người gửi
- người hầu
- người hùng
- người kinh
- người lạ
- người lạ mặt
- người làm
- nguội lạnh
- người lớn
- nguội lòng
- người mẫu
- người máy
- người mình
- nguội ngắt
- nguôi ngoai
- nguôi nguôi
- người nhà
- người nhái
- người ở
- người ốm
- người phát ngôn
- người quen
- người ta
- nguội tanh
- người thân
- người thầu
- người thiên cổ
- người thợ
- người thương
- người tình
- người trần mắt thịt
- người vượn
- người xưa
- người yêu
- người đẹp
- nguội điện
- người đời
- nguồn
- nguồn cội
- nguồn cơn
- nguồn gốc
- nguồn hàng
- nguồn lực
- nguồn sáng
- nguồn tin
- nguồn vốn
- nguồn điện
- ngưỡng
- ngưỡng cửa
- ngượng mặt
- ngưỡng mộ
- ngượng mồm
- ngượng ngập
- ngượng nghịu
- ngượng ngịu
- ngượng ngùng
- ngường ngượng
- ngưỡng vọng
- ngụp
- ngụp lặn
- ngưu
- ngưu tất
- ngưu đậu
- nguy
- nguy biến
- ngụy binh
- nguy cấp
- nguy cơ
- nguy hại
- nguy hiểm
- nguy khốn
- nguy kịch
- nguy nan
- nguy nga
- nguy ngập
- ngụy tạo
- ngụy trang
- ngụy triều
- ngụy vận
- nguy vong
- nguyên
- nguyên âm
- nguyên bản
- nguyên bào sợi
- nguyên canh
- nguyên chất
- nguyên chủng
- nguyên cớ