English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: N

ngũ trưởngngũ tửngũ tuầnngữ văn
ngũ vịngu xuẩnngu ýngũ đại
ngu đầnngủ đậungự đệngữ điệu
ngủ đỗngũ đoảnngu độnngủ đông
ngừangứa mắtngứa miệngngứa mồm
ngứa ngáyngứa nghềngựa nghẽongựa người
ngựa ôngứa taingửa tayngựa thồ
ngứa tiếtngựa trờingửa trôngngựa vằn
nguẩyngúcngục hìnhngục lại
ngục quanngục thấtngục tốingục tốt
ngục tùnguếch ngoácngùingùi ngùi
ngủmngưngngừng bắnngừng bước
ngừng bútngưng hơingửng mặtngừng tay
ngưng trệngưng tụngưng đọngngước
ngược chiềungược dòngngược gióngược lại
ngước mắtngược ngạongược đãingược đời
nguôingười bệnhngười bị hạingười bình luận
người cángười chứngngười dưngngười già
người gửingười hầungười hùngngười kinh
người lạngười lạ mặtngười làmnguội lạnh
người lớnnguội lòngngười mẫungười máy
người mìnhnguội ngắtnguôi ngoainguôi nguôi
người nhàngười nháingười ởngười ốm
người phát ngônngười quenngười tanguội tanh
người thânngười thầungười thiên cổngười thợ
người thươngngười tìnhngười trần mắt thịtngười vượn
người xưangười yêungười đẹpnguội điện
người đờinguồnnguồn cộinguồn cơn
nguồn gốcnguồn hàngnguồn lựcnguồn sáng
nguồn tinnguồn vốnnguồn điệnngưỡng
ngưỡng cửangượng mặtngưỡng mộngượng mồm
ngượng ngậpngượng nghịungượng ngịungượng ngùng
ngường ngượngngưỡng vọngngụpngụp lặn
ngưungưu tấtngưu đậunguy
nguy biếnngụy binhnguy cấpnguy cơ
nguy hạinguy hiểmnguy khốnnguy kịch
nguy nannguy nganguy ngậpngụy tạo
ngụy trangngụy triềungụy vậnnguy vong
nguyênnguyên âmnguyên bảnnguyên bào sợi
nguyên canhnguyên chấtnguyên chủngnguyên cớ

Prev123456789101112131415161718Next

English Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Vietnamese Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: