Vietnamese to English
Search Query: ngột ngạt
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
ngột ngạt
|
- Oppressive, stuffy, stifling
=Phòng đóng kín cửa ngột ngạt+The room is stuffy because all windows and doors are tightly closed |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
ngột ngạt
|
stifling hot ; stifling ; very stuffy ;
|
|
ngột ngạt
|
stifling hot ; stifling ; very stuffy ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
