English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: N

nguyên cưnguyên dạngnguyên donguyễn du
nguyên hìnhnguyên lãonguyên línguyên liệu
nguyên lượngnguyên lýnguyên mẫunguyên nhân
nguyên nhân họcnguyên nhungnguyên niênnguyên quán
nguyền rủanguyên sinhnguyên sinh chấtnguyên sinh động vật
nguyên sơnguyên soáinguyên tácnguyên thủ
nguyên thuỷnguyên tốnguyên tộinguyên trạng
nguyên tửnguyện ướcnguyên vănnguyên vật liệu
nguyên vẹnnguyên vìnguyện vọngnguyên đơn
nguyệtnguyệt bạchnguyệt liễmnguyệt quế
nguyệt sannguyệt thựcnhanhà ăn
nhà an dưỡngnhà bác họcnhà băngnhà báo
nhà bảo sanhnhà bạtnhà bènhà bếp
nhà binhnhà buônnhà cách mạngnhà cái
nhà cầm quyềnnhà cầunhà chính trịnhà chọc trời
nhà chồngnhà chùanhà chức tráchnhà chung
nhà chuyên mônnhà cónhà connhà cửa
nhà dây thépnha dịchnhà doanh nghiệpnhà dòng
nhà dướinhà ganhà gácnhà gái
nhà giainhà giamnhà giáonhà giàu
nhà gỗnhà hàngnhà hátnhà hộ sinh
nhà hộinhà innhà kháchnhà kho
nha khoanhà khoa họcnhà kínhnhà kinh doanh
nhà lánha lạinhà lannhà lao
nhà lầunhà lí luậnnhà lưu độngnhà may
nhà máy điệnnhà mồnhà mô phạmnha môn
nhà ngangnhà nghềnhà nghèonhà ngoài
nhà ngóinhà ngủnhà ngươinhà nhã
nhã nhạcnha nhẩnnhà nhân chủng họcnhá nhem
nhà nhonhả nhớtnhà nòinhà nông
nhà nướcnhà ởnhà ổ chuộtnhà pha
nha phiếnnhà quannhà quênhà rạp
nhà riêngnhà rôngnhà sáchnhà sàn
nhà sấynha sĩnhà sưnhà sử học
nhà tắmnhà tangnhà tâynhà thầu
nhà thổnhà thông tháinhà thuốcnhà thương
nhà tiêunhà tình nghĩanhà tổnhà tôi
nhà tôngnhà trainhà trẻnhà trên
nhà trí thứcnhà trònhà trờinhà trong
nhà trườngnhà tunhà tư bảnnhà tu hành

Prev123456789101112131415161718Next

English Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Vietnamese Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: