Vietnamese → English · 2,873 từ
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng N
Trang 9 / 18
- nguyên cư
- nguyên dạng
- nguyên do
- nguyễn du
- nguyên hình
- nguyên lão
- nguyên lí
- nguyên liệu
- nguyên lượng
- nguyên lý
- nguyên mẫu
- nguyên nhân
- nguyên nhân học
- nguyên nhung
- nguyên niên
- nguyên quán
- nguyền rủa
- nguyên sinh
- nguyên sinh chất
- nguyên sinh động vật
- nguyên sơ
- nguyên soái
- nguyên tác
- nguyên thủ
- nguyên thuỷ
- nguyên tố
- nguyên tội
- nguyên trạng
- nguyên tử
- nguyện ước
- nguyên văn
- nguyên vật liệu
- nguyên vẹn
- nguyên vì
- nguyện vọng
- nguyên đơn
- nguyệt
- nguyệt bạch
- nguyệt liễm
- nguyệt quế
- nguyệt san
- nguyệt thực
- nha
- nhà ăn
- nhà an dưỡng
- nhà bác học
- nhà băng
- nhà báo
- nhà bảo sanh
- nhà bạt
- nhà bè
- nhà bếp
- nhà binh
- nhà buôn
- nhà cách mạng
- nhà cái
- nhà cầm quyền
- nhà cầu
- nhà chính trị
- nhà chọc trời
- nhà chồng
- nhà chùa
- nhà chức trách
- nhà chung
- nhà chuyên môn
- nhà có
- nhà con
- nhà cửa
- nhà dây thép
- nha dịch
- nhà doanh nghiệp
- nhà dòng
- nhà dưới
- nhà ga
- nhà gác
- nhà gái
- nhà giai
- nhà giam
- nhà giáo
- nhà giàu
- nhà gỗ
- nhà hàng
- nhà hát
- nhà hộ sinh
- nhà hội
- nhà in
- nhà khách
- nhà kho
- nha khoa
- nhà khoa học
- nhà kính
- nhà kinh doanh
- nhà lá
- nha lại
- nhà lan
- nhà lao
- nhà lầu
- nhà lí luận
- nhà lưu động
- nhà may
- nhà máy điện
- nhà mồ
- nhà mô phạm
- nha môn
- nhà ngang
- nhà nghề
- nhà nghèo
- nhà ngoài
- nhà ngói
- nhà ngủ
- nhà ngươi
- nhà nhã
- nhã nhạc
- nha nhẩn
- nhà nhân chủng học
- nhá nhem
- nhà nho
- nhả nhớt
- nhà nòi
- nhà nông
- nhà nước
- nhà ở
- nhà ổ chuột
- nhà pha
- nha phiến
- nhà quan
- nhà quê
- nhà rạp
- nhà riêng
- nhà rông
- nhà sách
- nhà sàn
- nhà sấy
- nha sĩ
- nhà sư
- nhà sử học
- nhà tắm
- nhà tang
- nhà tây
- nhà thầu
- nhà thổ
- nhà thông thái
- nhà thuốc
- nhà thương
- nhà tiêu
- nhà tình nghĩa
- nhà tổ
- nhà tôi
- nhà tông
- nhà trai
- nhà trẻ
- nhà trên
- nhà trí thức
- nhà trò
- nhà trời
- nhà trong
- nhà trường
- nhà tu
- nhà tư bản
- nhà tu hành