English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: N

nghìn nămnghìn nghịtnghìn thunghinh
nghinh chiếnnghinh ngangnghítngò
ngọ báongộ biếnngộ cảmngô công
ngõ cụtngõ hầungõ hẻmngộ hội
ngô khoaingô laingỏ lờingỏ lòng
ngộ nạnngơ ngácngõ ngáchngơ ngẩn
ngó ngàngngổ ngáongô nghêngơ nghếch
ngỗ nghịchngộ nghĩnhngo ngóngó ngoáy
ngọ nguậyngỗ ngượcngộ nhậnngộ nhỡ
ngộ sátngò tangờ vựcngỏ ý
ngộ đạongờ đâungộ độcngoa
ngoácngoặc képngoắc ngoặcngoặc tay
ngoặc vuôngngoáchngoàingoại bang
ngoại biênngoại bốingoại cảmngoại cảnh
ngoái cổngoại côngngoài cùngngoài cuộc
ngoài dangoại giangoại giaongoại giao đoàn
ngoại giớingoại hạnngoại hạngngoại hiện
ngoại hìnhngoại hoángoại hốingoại khoa
ngoài khơingoại laingoài lềngoại lực
ngoài mặtngoài miệngngoại ngữngoại nhũ
ngoại ôngoại quốcngoài rangoài rìa
ngoại suyngoài taingoại tâmngoại tệ
ngoại thànhngoại thịngoại thươngngoại tiếp
ngoại tìnhngoại tộcngoài trờingoại trú
ngoại trưởngngoại vănngoại vingoại viện
ngoài vòngngoại vụngoại xâmngoại đạo
ngoại độngngoại động từngoài đườngngoàm
ngoanngoan cốngoan cườngngoạn mục
ngoan ngoãnngoằn ngoèongoan đạongoằng
ngoang ngoảngngoảnhngoảnh lạingoảnh mặt
ngoảnh đingoaongoắtngoắt ngoéo
ngoảyngoay ngoảyngócngọc bích
ngọc bộingọc chỉngọc chiếungọc diện
ngọc hànhngọc hoàngngọc lanngọc lan tây
ngọc ngàngốc nga ngốc nghếchngóc ngáchngốc nghếch
ngọc nữngọc thạchngọc thểngọc thỏ
ngọc thựcngọc tỉngọc traingóc đầu
ngọc đườngngoengoe ngoảyngoe ngoe
ngoéo tayngoingói âm dươngngôi báu
ngồi bệtngói bòngồi buồnngòi bút

Prev123456789101112131415161718Next

English Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Vietnamese Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: