English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: KH

khàkhả áikhả biếnkhả dĩ
khá giảkha khákhá khenkhả kính
khả năngkhả nghikhả ốkhả quan
khả thikhả thủkhá thươngkhá tốt
kháckhắc ảnhkhác biệtkhắc canh
khác chikhác chỗkhắc cờkhác gì
khác giốngkhắc gỗkhắc hoạkhắc khổ
khắc khoảikhặc khừkhác lákhác nào
khắc nghiệtkhác nhaukhạc nhổkhắc nung
khắc phụckhắc sâukhác sốkhác thường
khác vờikhác xakhắc độkhắc đồng
kháchkhách hàngkhách khíkhách khứa
khách mờikhách qua đườngkhách quankhảch sạn
khách sáokhách thểkhách tìnhkhách vãng lai
khách địakhaikhai báokhai bút
khải cakhai cănkhai chiếnkhai giảng
khai hoakhải hoànkhải hoàn cakhải hoàn môn
khai hoangkhai hộikhai huyệtkhai khẩn
khai khẩukhai khoángkhái luậnkhai mạc
khai màokhai mỏkhái niệmkhai phá
khai quậtkhái quát hoákhai sángkhai sanh
khai sinhkhai sơnkhai tâmkhai thác
khai thịkhai thôngkhai tríkhai triển
khai trìnhkhai trừkhai trươngkhai tử
khai vịkhai xuânkhamkhám bệnh
khảm khakhăm khẳmkham khổkhắm lặm
khâm liệmkhâm mạngkhám nghiệmkhám nhà
khám phákhâm phụckhâm saikhâm sứ
khám thaikhâm thiên giámkhâm thửkhám xét
khám đườngkhankhăn ănkhăn bàn
khẩn cấpkhẩn cầukhăn chếkhăn choàng
khản cổkhán giảkhăn góikhan hiếm
khẩn hoangkhàn khànkhẩn khoảnkhăn lau
khăn mặtkhăn mỏ quạkhẩn nàikhăn ngang
khẩn nguyệnkhán phòngkhăn quàngkhăn quàng cổ
khăn tắmkhăn taykhẩn thiếtkhản tiếng
khẳn tínhkhăn trắngkhẩn trươngkhấn vái
khẩn yếukhán đàikhăn đẹpkháng
khang ankháng cáokháng chiếnkháng cự
khang cườngkhang kháckhảng kháikhang khảng

Prev123456Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: