Vietnamese to English
Search Query: khai sinh
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
khai sinh
|
- Register the birth (of a newborn baby)
-Father, found =Khai sinh ra một tổ chức+To father an organization |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
khai sinh
|
birth ; brought to life ;
|
|
khai sinh
|
birth ; brought to life ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
