English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: khách mời

Best translation match:
Vietnamese English
khách mời
- Guest

Probably related with:
Vietnamese English
khách mời
new guests ; peach ; the new ; a guest ; guest ; guests get ; guests ; the guest ; the guests ;
khách mời
a guest ; guest ; guests get ; guests ; new guests ; peach ; put ; the guest ; the guests ; to put ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: