Vietnamese to English
Search Query: khấn vái
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
khấn vái
|
- Kowtow and pray under one's breath
=Cứ ngày rằm là lên chùa khấn vái+To be in the habit of going to the pagoda to kowtow and pray under one's breath to Buddha on the fifteenth of every month |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
khấn vái
|
thou vowedst a vow unto ; vowed a vow ; linen ;
|
|
khấn vái
|
linen ; thou vowedst a vow unto ; vowed a vow ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
