Vietnamese to English
Search Query: khai mạc
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
khai mạc
|
- (cũ) Raise curtain
=Buổi diễn kịch khai mạc vào lúc bảy giờ rưỡi+The curtain is raised at half past seven -Open =Đại hội khai mạc+The congress has opened |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
khai mạc
|
begins ; in session ; inaugurated ; kickoff ; opened ; opening of ; opening ; start of ; the opening ;
|
|
khai mạc
|
begins ; in session ; inaugurated ; kickoff ; opened ; opening of ; opening ; start of ; the opening ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
