Vietnamese to English
Search Query: kháng cự
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
kháng cự
|
- Resist, offer resistance
=Kẻ gian bị bắt không giám kháng cự+A evildoer was caught without any resistance |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
kháng cự
|
antagonise them ; fight ; fun ; protect against ; resist it ; resist ; resistance of it ; resistance ; resisting ; stand ; struggling ;
|
|
kháng cự
|
antagonise them ; fight ; fun ; resist it ; resist ; resistance of it ; resistance ; resisting ; stand ; struggling ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
