English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: KH

khó thởkhó thươngkhó tiêukhó tin
khó tínhkhó trôikhổ vaikhố vàng
khó xửkhổ đaukhô đétkhố đỏ
khó đọckhó đóikho?khoa
khoá an toànkhoa bảngkhoa chân múa taykhoá chữ
khoa cửkhoa giáokhoa hoạnkhoa học
khoa học cơ bảnkhoa học kĩ thuậtkhoa học luậnkhoa học tự nhiên
khoa học ứng dụngkhoa học viễn tưởngkhoa học xã hộikhoá họp
khoá kéokhoả lấpkhoá luậnkhoá miệng
khoa mụckhoa nộikhoá sinhkhoá sổ
khoá taykhoả thânkhoa thikhoa trương
khoả tửkhoa đạikhoa đệkhoác
khoác láckhoaikhoái cảmkhoái chá
khoái chíkhoai dongkhoái hoạtkhoái lạc
khoai langkhoai mônkhoai nưakhoai nước
khoai riềngkhoai sápkhoai sọkhoai tây
khoái trákhoai từkhoai vạckhoái ý
khoai đaokhoămkhoankhoan dung
khoan hậukhoan hoàkhoan hồngkhoan khoái
khoan khoankhoan nhânkhoan nhượngkhoan tay
khoan thaikhoan thứkhoán trắngkhoan đã
khoan đãikhoangkhoảng âmkhoảng cách
khoáng chấtkhoảng chừngkhoang cổkhoáng dã
khoáng dậtkhoảng giữakhoáng hóakhoảng khoát
khoảng khôngkhoang nhạckhoảng rộngkhoáng sản
khoảng trốngkhoáng vậtkhoáng vật họckhoáng đãng
khoáng đạtkhoanhkhoảnh khắckhoanh tay
khoanh trònkhoanh vùngkhoảnh độckhoát
khoát đạtkhoáykhóckhốc hại
khốc liệtkhóc lóckhóc mướnkhóc nhè
khóc oàkhóc thầmkhóc thankhóc thét
khóc vòikhoekhoe củakhỏe khoắn
khoe khoangkhỏe mạnhkhoe mẽkhỏe ra
khoẻ thếkhoenkhoeokhoét
khoikhởi binhkhối cầukhởi chiến
khơi chừngkhởi côngkhơi dậykhơi diễn
khôi giápkhơi gợikhôi hàikhởi hấn
khởi hànhkhói hươngkhơi khơikhơi lại
khởi loạnkhói lửakhối lượngkhơi mào
khởi nghĩakhởi nghiệpkhôi ngôkhơi nguồn

Prev123456Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: