Vietnamese to English
Search Query: khách sáo
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
khách sáo
|
* adj
- ceremonious; formal =khách sáo trong cách cư xử+to be formal in one's behaviour |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
khách sáo
|
welcome ; at all ; lead on ; mind if i do ; need to be so polite ; re welcome ; stand on ceremony ; your time ;
|
|
khách sáo
|
at all ; dоn ; lead on ; mind if i do ; need to be so polite ; re welcome ; stand on ceremony ; welcome ; your time ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
