Vietnamese to English
Search Query: khạc nhổ
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
khạc nhổ
|
- Hawk and spit
=Cấm khạc nhổ+It is forbidden to hawk and spit,no hawking and spit, no hawking and spitting |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
khạc nhổ
|
another only through ; spit ; spitting match ; spitting ;
|
|
khạc nhổ
|
another only through ; spit ; spitting match ; spitting ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
