Vietnamese to English
Search Query: khăn gói
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
khăn gói
|
- Lagre handkerchief (to make a bundle of clothes, etc. with)
=Cho mấy bộ áo quần vào khăn gói+To bundle a few changes of clothes in a large handkerchief |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
khăn gói
|
pack ;
|
|
khăn gói
|
pack ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
