English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: KH

khi mạnkhi môkhỉ mũkhỉ mũi
khi nàokhi nãykhi nênkhí nhạc
khí nhânkhí nổkhí pháchkhi quân
khí quyểnkhí rãnhkhí sắckhí sinh
khí sốkhí tàikhí thankhí thành
khí thếkhí thiên nhiênkhí thũngkhí tiết
khí tĩnh họckhi trákhí trơkhí trời
khi trướckhí tượngkhí tượng họckhí vận
khí vậtkhí vịkhi xưakhi đầu
khí độkhỉ độckhí độngkhí động học
khí động lực họckhỉ độtkhíakhía cạnh
khíchkhích báckhích lệkhích động
khiêmkhiêm cungkhiếm diệnkhiếm khuyết
khiếm nhãkhiêm nhườngkhiếm thịkhiếm thính
khiêm tốnkhiênkhiên cưỡngkhiển hứng
khiển muộnkhiển tráchkhiêngkhiêng vác
khiếpkhiếp nhượckhiếp sợkhiếp đảm
khiếukhiêu chiếnkhiêu dâmkhiêu khích
khiếu nạikhiếu oankhiếu tốkhiêu vũ
khin khítkhinhkhinh bạckhinh bỉ
khinh binhkhinh dểkhinh hạmkhinh khi
khinh khí cầukhinh khỉnhkhinh mạnkhinh miệt
khinh nhờnkhinh rẻkhinh suấtkhinh tài
khinh thịkhinh thườngkhinh tộikhinh trọng
khítkhít khaokhít khịtkhíu
khokhổ ảikho bạckhó bảo
kho báukhô cạnkhó chịukhó chơi
khổ chủkhô cổkhó coikhổ công
khổ cựckhô cứngkhờ dạikhó dạy
khó dễkhổ dịchkhó gìkhổ hạnh
khô héokhó hiểukhổ hìnhkhổ học
khó khănkhờ khạokhò khèkhờ khĩnh
kho khokhô khốckhó khuâykhó lòng
khổ lựckhổ luyệnkhô mắtkhổ một nỗi
khô mựckhổ nạnkhổ nãokhó nghe
khó nghĩkhó ngửikhó nhákhó nhai
khó nhằnkhó nhọckhổ nhụckhó nói
khó nuốtkhó ởkhổ quakhô rang
khô ráokhổ saikhổ sởkhó tả
khố tảikhổ tâmkho tàngkhổ thân

Prev123456Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: