Vietnamese to English
Search Query: chớt nhả
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chớt nhả
|
* verb & adj
-(To be) half-serious and half-joking (in one's speech or behaviour) =quen thói chớt nhả với phụ nữ+to be in the habit of being half-serious and half-joking with women, to have a half-serious and half-joking way with women |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
