Vietnamese to English
Search Query: chỏng chơ
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chỏng chơ
|
* adj
- Solitary and scattered =vài thanh củi vứt chỏng chơ giữa sân+a few logs of wood scattered and solitary in the middle of the yard =xe đổ nằm chỏng chơ bên lề đường+the overturned car lay solitary on the roadside |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chỏng chơ
|
a husband for ; husband for ;
|
|
chỏng chơ
|
a husband for ; husband for ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
