Vietnamese to English
Search Query: chông gai
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chông gai
|
- Spikes and thorns, difficulties, obstacles and dangers
=đạp bằng mọi chông gai để tiến lên+to tread flat all obstacles and advance, to advance by contending against difficulties (braving all difficulties) |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chông gai
|
be rough ;
|
|
chông gai
|
be rough ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
