Vietnamese to English
Search Query: chồng chất
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chồng chất
|
- To heap up
=đá đổ chồng chất lên nhau+fallen stones were heaped up together =những món nợ chồng chất+heaped up debts |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chồng chất
|
accumulated ; cluttered ; piled high ; piled ; with the ;
|
|
chồng chất
|
accumulated ; cluttered ; piled high ; piled ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
