English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: chu cấp

Best translation match:
Vietnamese English
chu cấp
* verb
- To provide for
=chu cấp cho đứa cháu mồ côi+to provide for an orphan nephew
=tiền chu cấp+provide money, maintenance allowance

Probably related with:
Vietnamese English
chu cấp
covered ; giving about ; provide ; reach ; than provide ; their deliveries ; to provide ;
chu cấp
covered ; giving about ; provide ; reach ; than provide ; their deliveries ; to provide ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: