Vietnamese to English
Search Query: chống đỡ
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chống đỡ
|
- To prop up
=cột chống đỡ mái nhà+a pillar propping up the roof -To resist =bị tiến công bất ngờ, địch chống đỡ một cách bị động+coming under a surprise attack, the enemy resisted passively =cơ thể đủ sức chống đỡ với bệnh tật+the body is strong enough to resist disease |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chống đỡ
|
against the warlord ; carrying ; do the deed ; only supported ; paddle ; shore ; sustain ;
|
|
chống đỡ
|
against the warlord ; carrying ; do the deed ; only supported ; paddle ; shore ; sustain ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
