English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: cho mượn

Best translation match:
Vietnamese English
cho mượn
* verb
-to loan; to lend

Probably related with:
Vietnamese English
cho mượn
a loan ; borrow my ; give me ; lend them ; lend ; lending ; lent ; may i have ; to lend you ; to lend ; put all ; to all ; unto all ;
cho mượn
a loan ; borrow my ; give me ; lend them ; lend ; lending ; lent ; may i have ; put all ; to all ; to lend you ; to lend ; unto all ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: