Vietnamese to English
Search Query: cho hay
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
cho hay
|
- (dùng ở đầu câu) As one can infer, in conclusion
=cho hay thành bại phần lớn là do bản thân mình+in conclusion, failure or success must depend on oneself |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
cho hay
|
have said ; said that ; said to ; said ; saying that ; says a ; says as ; says ; that ; with you ; a place or ; dog is up ; dog is ; dog was ;
|
|
cho hay
|
a place or ; advanced ; dog was ; have said ; learnt ; said that ; said to ; said ; saying that ; says a ; says as ; says ; that ; with you ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
