English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: chở khách

Best translation match:
Vietnamese English
chở khách
-To carry passengers

Probably related with:
Vietnamese English
chở khách
carrying a passenger ; passenger ; for guests ; for our guests ; for the guest ; for the ; guest ; it for a customer ; with the ; airport terminal ;
chở khách
airport terminal ; carrying a passenger ; for guests ; for our guests ; for the guest ; for the ; guest ; it for a customer ; passenger ; with the ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: