Vietnamese to English
Search Query: choáng lộn
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
choáng lộn
|
- Swanky and shining
=hàng hoá bày trong tủ kính choáng lộn dưới ánh sáng đèn nê ông+the goods displayed in the shop window looked swanky and shining in the neon light |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
