Vietnamese to English
Search Query: chơi bời
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chơi bời
|
* verb
- To be friends -To indulge in play =chỉ chơi bời, không lo học+to be more interested in playing than in learning -To play at =làm chơi bời+to play at working |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chơi bời
|
banquetings ; big ; fair play ; games ; hang around ; party ; play ; played ; playing ; sees more action ; play by ; played by ;
|
|
chơi bời
|
banquetings ; big ; fair play ; games ; hang around ; party ; play by ; play ; played by ; played ; playing ; sees more action ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
