English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: laden

Best translation match:
English Vietnamese
laden
* thời quá khứ của lade
* tính từ
- chất đầy, nặng trĩu
=a cart laden with goods+ xe bò chất đầy hàng
=a tree laden with fruit+ cây trĩu quả
=a mind laden with frief+ tâm trí đầy đau buồn

Probably related with:
English Vietnamese
laden
chất ; laden kẻ ; osama bin laden ;
laden
chất ; laden kẻ ; osama bin laden ;

May be synonymous with:
English English
laden; lade; ladle
remove with or as if with a ladle
laden; lade; load; load up
fill or place a load on
laden; ladened; loaded
filled with a great quantity
laden; oppressed
burdened psychologically or mentally

May related with:
English Vietnamese
care-laden
-worn)
/'keəwɔ:n/
* tính từ
- đầy lo âu, đầy lo lắng
heavy-laden
* tính từ
- mang nặng, chở nặng
vapour-laden
* tính từ
- ẩm ướt (khí trời)
- đầy hơi nước
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: