English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ladino

Best translation match:
English Vietnamese
ladino
* danh từ; số nhiều ladinos
- tiếng Lađinô (Tây Ban Nha pha Do Thái)
- (thường) viết hoa người gốc pha tạp Tây Ban Nha - Mỹ

May be synonymous with:
English English
ladino; mestizo
a person of mixed racial ancestry (especially mixed European and Native American ancestry)
ladino; judeo-spanish
the Spanish dialect spoken by Sephardic Jews but written in the Hebrew script

May related with:
English Vietnamese
ladino
* danh từ; số nhiều ladinos
- tiếng Lađinô (Tây Ban Nha pha Do Thái)
- (thường) viết hoa người gốc pha tạp Tây Ban Nha - Mỹ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: