English to Vietnamese
Search Query: laded
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
laded
|
sửa soạn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lading
|
* danh từ
- sự chất hàng (lên tàu) - hàng hoá (chở trong tàu) !bill of lading - (hàng hải) hoá đơn vận chuyển |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
