English to Vietnamese
Search Query: laddie
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
laddie
|
* danh từ
- anh chàng trai trẻ, chú bé tí hon |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
laddie
|
anh bạn nhỏ ạ ; anh bạn ; anh chàng tí hon ; bụng anh ; chiến hữu ; chàng trai trẻ ạ ; chàng trai ; cô hai ; cậu bé ; mấy nhóc ; nhóc ; nhóc à ;
|
|
laddie
|
anh bạn nhỏ ạ ; anh bạn ; anh chàng tí hon ; bụng anh ; chiến hữu ; chàng trai trẻ ạ ; chàng trai ; cô hai ; cậu bé ; mấy nhóc ; nhóc ; nhóc à ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
laddie; cub; lad; sonny; sonny boy
|
a male child (a familiar term of address to a boy)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
laddie
|
* danh từ
- anh chàng trai trẻ, chú bé tí hon |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
