English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lade

Best translation match:
English Vietnamese
lade
* ngoại động từ laded; laded; laden
- chất hàng (lên tàu)
=to lade a ship with cargo+ chất hàng lên tàu

Probably related with:
English Vietnamese
lade
gác ;
lade
gác ;

May be synonymous with:
English English
lade; laden; ladle
remove with or as if with a ladle
lade; laden; load; load up
fill or place a load on

May related with:
English Vietnamese
lading
* danh từ
- sự chất hàng (lên tàu)
- hàng hoá (chở trong tàu)
!bill of lading
- (hàng hải) hoá đơn vận chuyển
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: