English → Vietnamese
ladders
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
ladders
chiếc thang ; phương tiện gặt hái ; thang ;
ladders
chiếc thang ; phương tiện gặt hái ; thang ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
-,lædə/
* danh từ
- (hàng hải) thang, thang dây (ở bên sườn tàu thuỷ để lên xuống các xuồng nhỏ)
* danh từ
- (hàng hải) thang, thang dây (ở bên sườn tàu thuỷ để lên xuống các xuồng nhỏ)
jacob's ladder
* danh từ
- (kinh thánh) cái thang của Gia-cốp
- (thông tục) thang dựng đứng khó trèo
- (hàng hải) thang dây
- (thực vật học) cây lá thang
- (kinh thánh) cái thang của Gia-cốp
- (thông tục) thang dựng đứng khó trèo
- (hàng hải) thang dây
- (thực vật học) cây lá thang
ladder company
* danh từ
- nhóm chữa cháy
- nhóm chữa cháy
ladder man
* danh từ
- người nhóm chữa cháy
- người nhóm chữa cháy
pompler ladder
* danh từ
- thang cứu hoả
- thang cứu hoả
* danh từ
- thang dây
- thang dây
* danh từ
- thang leo tường pháo đài
- thang leo tường pháo đài
* danh từ
- thang đứng
- thang đứng
accommodation ladder
* danh từ
- <hải> thang dây (ở bên sườn tàu thuỷ để lên xuống các xuồng nhỏ)
- <hải> thang dây (ở bên sườn tàu thuỷ để lên xuống các xuồng nhỏ)
* danh từ
- cái thang có thể kéo dài ra
- cái thang có thể kéo dài ra
* danh từ
- ghế có lưng gồm hai trụ nối bằng những thanh ngang
- ghế có lưng gồm hai trụ nối bằng những thanh ngang
step ladder
* danh từ
- thang gấp (có thể mang đi được, tự đứng được )
- thang gấp (có thể mang đi được, tự đứng được )