English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: thoát nợ

Best translation match:
Vietnamese English
thoát nợ
* verb
- to be clear off a debt, to pay off to get rid of

Probably related with:
Vietnamese English
thoát nợ
rid of it ; end of ruddy ; from clear ; good riddance ;
thoát nợ
end of ruddy ; from clear ; good riddance ; rid of it ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: