English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: thợ hàn

Best translation match:
Vietnamese English
thợ hàn
* noun
- solderer

Probably related with:
Vietnamese English
thợ hàn
of this guy ; a tinker ; the master tinker ; the tinkers ; tinker ; tinkers ;
thợ hàn
a tinker ; of this guy ; the master tinker ; the tinkers ; tinker ; tinkers ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: