Vietnamese to English
Search Query: thợ hàn
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
thợ hàn
|
* noun
- solderer |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
thợ hàn
|
of this guy ; a tinker ; the master tinker ; the tinkers ; tinker ; tinkers ;
|
|
thợ hàn
|
a tinker ; of this guy ; the master tinker ; the tinkers ; tinker ; tinkers ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
