Vietnamese to English
Search Query: ngóc ngách
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
ngóc ngách
|
- Narrow and out-of-the-way road
=Biết hết ngóc ngách của một địa phương+To know every narrow and out-of-the-ways in the ins and outs (of a problem...) |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
ngóc ngách
|
access ; buildings ; corner ; inch ; whole pockets ;
|
|
ngóc ngách
|
access ; buildings ; corner ; inch ; whole pockets ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
