English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: N

nhân phẩmnhân quảnhãn quannhân quyền
nhận ranhăn răngnhận rõnhàn rỗi
nhan sắcnhân sâmnhân sinhnhân sinh quan
nhân sốnhân sưnhân tàinhân tâm
nhàn tảnnhân tạonhân thânnhận thấy
nhân thênhẵn thínnhân thọnhãn thức
nhận thức luậnnhãn tiềnnhắn tìmnhạn tín
nhân tìnhnhân tính hóanhân tốnhận tội
nhãn trùngnhân từnhẵn túinhân văn
nhân vậtnhân vìnhận việcnhãn viêm
nhân viênnhãn vởnhận xétnhàn đàm
nhân đạonhan đềnhân đinhnhân đức
nhangnhăng cuộinhang khóinhàng nhàng
nhâng nháonhăng nhítnhặng xịnhanh
nhanh chóngnhanh gọnnhanh lẹnhanh mắt
nhanh nháchnhanh nhảnhnhanh nhảunhanh nhạy
nhanh nhẹnhanh nhẹnnhanh như chớpnhanh như thổi
nhanh taynhanh trínhaonhạo báng
nhào lặnnhào lộnnhao nhácnháo nhâng
nhao nhaonhão nhoétnhápnhập bọn
nhập cảngnhập cảnhnhập cưnhập cục
nhập cuộcnhấp giọngnhập họcnhập hội
nhập khẩunhập lậunhập liệunhắp mắt
nhập mônnhập ngũnhập nhà nhập nhằngnhập nhằng
nhấp nhánhnhấp nháynhấp nhemnhấp nhoáng
nhấp nhỏmnhập nộinhập quannhập quốc tịch
nhập quỹnhập siêunhập thanhnhập trường
nhập vainhập việnnhập đềnhát
nhật báonhật dụngnhát gáinhát gan
nhất giápnhát gừngnhất hạngnhặt khoan
nhật kìnhật kỳnhất lànhất lãm
nhật lệnhnhất loạtnhất luậtnhất mực
nhất ngônnhất nguyênnhất nguyên luậnnhật nguyệt
nhặt nhạnhnhất nhấtnhạt nhẽonhạt nhoà
nhạt nhùngnhạt phainhạt phèonhất quán
nhật quỳnhất quyếtnhất sinhnhất tâm
nhất tềnhất thần giáonhất thểnhất thể hoá
nhạt thếchnhất thìnhất thiếtnhất thời
nhất thốngnhật thựcnhất trínhật trình
nhật tụngnhất viện chếnhật xạnhất đán

Prev123456789101112131415161718Next

English Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Vietnamese Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: