English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: N

nhà tu kínnhà tư tưởngnhà vănnhà văn hóa
nhà vệ sinhnhà vợnhà vuanhà vườn
nhà xácnhà xenhà xínhà xuất bản
nhà xưởngnhã ýnhà đánhà đám
nhà đènnhà điều dưỡngnhã độnhà đoan
nhà đònnhà đương cụcnhácnhấc bổng
nhắc chừngnhạc côngnhạc cụnhạc gia
nhạc hátnhạc khínhạc khúcnhạc kịch
nhắc lạinhạc lýnhạc mẫunhạc nhe
nhắc nhởnhác nhớmnhắc nhunhạc phẩm
nhạc rốcnhạc sĩnhạc sốngnhạc thính phòng
nhác trôngnhạc trưởngnhạc từnhạc viện
nhắc vởnhạc điệunhạc đồng quênhách
nhainhái bénnhãi connhai lại
nhai nhảinhãi nhépnhài quạtnhãi ranh
nhai đi nhai lạinhamnhàm chánnhậm chức
nhắm chừngnham hiểmnhầm lẫnnhặm le
nhằm lúcnhắm mắtnhắm mắt làm ngơnhắm mắt đưa chân
nhắm nghiềnnham nhamnhấm nhẳngnham nháp
nhấm nháynhăm nhenhảm nhínham nhở
nhấm nhứnhắm rượunhám sìnhàm tai
nham thạchnhànnhân áinhân ảnh
nhãn ápnhãn áp kếnhân bảnnhận biết
nhẵn bóngnhẵn cấcnhân cáchnhân cách hóa
nhận cảmnhãn cầunhận chânnhấn chìm
nhân chínhnhân chủngnhân chủng họcnhân công
nhẫn cướinhân dânnhân dân tệnhân dạng
nhân danhnhận diệnnhân dịpnhàn du
nhân duyênnhân giảnhãn giớinhân giống
nhắn gửinhàn hạnhân hậunhãn hiệu
nhân hìnhnhân hòanhân hoànnhân huynh
nhân khẩunhân khẩu họcnhãn khoanhân kiệt
nhãn kínhnhàn lãmnhận lãnhnhân loại
nhân loại họcnhận lỗinhân luânnhãn lực
nhân mãnnhân mạngnhấn mạnhnhăn mặt
nhăn màynhân mốinhẫn nạinhân ngãi
nhân nghĩanhân ngônnhàn nhãnhan nhản
nhàn nhạtnhắn nhenhăn nheonhẫn nhịn
nhăn nhíunhăn nhónhắn nhủnhẫn nhục
nhẵn nhụinhăn nhúmnhân nhượngnhãn nước

Prev123456789101112131415161718Next

English Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Vietnamese Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: