English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: N

nomnôm nanơm nớpnon
non choẹtnón chópnón cụnón cụt
nón dấunón lánón lôngnón mê
nôn mửanõn nànôn naonon non
nôn nóngnon nớtnon nướcnõn nường
nôn ọenón quai thaonon sôngnon tay
non trẻnongnồng ấmnóng bỏng
nóng bứcnông cạnnóng chảynông choèn
nông công nghiệpnòng cốtnông cụnông dân
nóng gáynông gianóng giậnnông giang
nồng hậunông hộnông hóa họcnông học
nóng hổinông lâmnông lịchNong Long
nóng mắtnong nảnồng nặcnồng nàn
nóng nảynông nghiệpnóng ngốtnồng nhiệt
nóng như lửanông nônòng nọcnông nổi
nong nóngnòng nựcnông phẩmnóng ran
nóng rẫynóng ruộtnông sảnnóng sáng
nông sờnóng sốtnòng súngnông tang
nồng thắmnông thônnóng tínhnông trại
nông trangnông trườngnông vậnnóng vội
nông vụnóng đầunóng đỏnồng đượm
nópnộp mạngnộp mìnhnơron
nốtnốt nhạcnốt rễnốt ruồi
nốt đennunữ anh hùngnữ bác sĩ
nữ ca sĩnữ caonữ chúanữ công
nữ công nhânnụ cườinữ cứu thươngnữ diễn viên
nữ du kíchnữ giáo viênnữ giớinữ hạnh
nữ hộ sinhnữ hóanữ hoàngnữ học đường
nữ kiệtnữ langnữ lưunữ nghệ sĩ
nữ nhânnữ nhinữ quyềnnữ sắc
nữ sĩnữ sinhnữ sinh viênnữ tắc
nữ thầnnữ tínhnữ trầmnữ trang
nử tửnữ tu sĩnữ tướngnữ văn sĩ
nữ vươngnữ y sĩnữ y tánủa
nửa buổinửa chừngnữa cơnửa cung
nữa khinữa lànửa lờinửa lương
nửa mùanửa ngàynữa rồinửa tá
nửa thìnữa thôinửa tiềnnửa vời
nửa đêmnửa đờinửa đùa nửa thậtnửa đường
núcnực cườinức danhnức lòng

Prev123456789101112131415161718Next

English Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Vietnamese Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: