Vietnamese to English
Search Query: nhập cuộc
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
nhập cuộc
|
- Take part in, be an insider
=Nhập cuộc mới biết hay dở+Only by being an insider can one know what it is like |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
nhập cuộc
|
in the ; on the ; to the ; walk ; with the ;
|
|
nhập cuộc
|
in the ; on the ; to the party ; walk ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
