English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: nhân quyền

Best translation match:
Vietnamese English
nhân quyền
- Human rights, civil rights

Probably related with:
Vietnamese English
nhân quyền
a human rights ; civil rights ; for human rights ; human rights ; humanity ; of human rights ; on human rights ; rights worker ; rights ; s human rights ;
nhân quyền
a human rights ; civil rights ; for human rights ; human rights ; humanity ; of human rights ; on human rights ; rights worker ; rights ; s human rights ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: